Danh Sách Thiết Bị Tự Động Hóa Ngày 12/03/2026 – LISTCODE#5#120326

Danh sách sản phẩm Listcodes

Danh Sách Thiết Bị Tự Động Hóa Ngày 12/03/2026 – LISTCODE#5#120326

Danh sách LISTCODE#5#120326 bao gồm nhiều thiết bị tự động hóa, cảm biến, phụ kiện khí nén, thiết bị đo lường và động cơ công nghiệp đến từ các thương hiệu uy tín như KNF Neuberger, Givi Misure, Metrix Instrument Company, Stauff Corporation, Novotechnik, Greystone Energy SystemsHIMMEL technologies.

Các thiết bị được ứng dụng phổ biến trong:

  • hệ thống tự động hóa nhà máy

  • giám sát rung động máy quay

  • đo áp suất và lưu lượng

  • HVAC và hệ thống tòa nhà

  • truyền động và điều khiển cơ khí

Dưới đây là chi tiết các sản phẩm trong danh sách.


1. KNF Diaphragm Pump Spare Parts

Thiết bị và phụ tùng từ KNF Neuberger được sử dụng rộng rãi trong hệ thống bơm khí và chất lỏng chính xác.

Diaphragm – Model 313820

Thông tin sản phẩm:

  • Model: 313820

  • Type: Diaphragm (Formmembrane)

  • Material: EPDM/PTFE

  • Compatible pump: N726 series

Lưu ý

Model 006669 đã ngừng sản xuất và được thay thế bằng 313820.

Hiện có sẵn kho – giao ngay.


Spare Kit N922FT

Model: 313515

Bộ phụ kiện bao gồm:

  • 1x diaphragm

  • 2x valve plate/sealing

Dùng cho bảo trì và thay thế trong bơm KNF series N922FT.


2. Givi Misure Magnetic Sensor

Thiết bị từ Givi Misure.

Model: MTS H10C 528VL M03/N SC F

Mô tả:

  • Magnetic Position Sensor

  • Dùng để đo vị trí tuyến tính trong máy công nghiệp

Ứng dụng:

  • máy CNC

  • hệ thống điều khiển vị trí

  • máy ép và máy gia công cơ khí


3. Metrix Vibration Monitoring

Thiết bị giám sát rung động từ Metrix Instrument Company.

MX2034 Electronic Switch

Model:

MX2034-01-01-05-05-02-072

Thông số:

  • Double relay

  • Analog output

  • Certification: CSA Class 1 Div 2 Groups B-D

  • Enclosure: NEMA 4X

  • Epoxy coated housing

Thiết bị dùng trong hệ thống bảo vệ máy quay công nghiệp.


ST5484E Seismic Vibration Transmitter

Model:

ST5484E-156-0402-00

Thông số:

  • IPT Seismic Vibration Transmitter

  • Loop powered

Ứng dụng:

  • giám sát rung động

  • bảo vệ motor, turbine, pump


4. STAUFF Hydraulic Measurement

Thiết bị đo lường thủy lực từ Stauff Corporation.


Stainless Steel Pressure Gauge

Model:

SPG-100-00250-01-P-B08

Part number:

1910000565

Loại:

  • Stainless steel pressure gauge


Front Flange for Pressure Gauge

Model:

SPG-100-F-W

Part number:

1910000417

Phụ kiện front flange cho đồng hồ áp suất.


Stauff Test Hose

Model:

SMS-20/M1/2-B-OR-1500-B-W3

Part number:

1210027703

Thông số:

  • Connection: M16x2

  • Gauge adaptor: M1/2

  • Seal: NBR O-ring

  • Hose type: DN2

Dùng cho kiểm tra áp suất hệ thống thủy lực.


5. Novotechnik Linear Potentiometer

Cảm biến vị trí từ Novotechnik.

LWH-0225

Code:

LWH-0225

Part number:

024509

Loại:

Linear potentiometer position sensor


LWH-0750

Code:

LWH-0750

Part number:

024530

Ứng dụng:

  • đo vị trí tuyến tính

  • hệ thống điều khiển tự động

  • máy ép và robot công nghiệp


6. Ringspann Industrial Brake

Thiết bị phanh công nghiệp từ Ringspann.

Brake DH 015 PFK-620M-12

Code:

4457-901117-000000

Ứng dụng:

  • hệ thống truyền động

  • máy công nghiệp

  • thiết bị nâng hạ


7. Greystone Building Automation Sensors

Thiết bị từ Greystone Energy Systems.


Network Sensor

Model:

NTRCLRH

Chức năng:

  • Temperature sensor

  • Humidity sensor

Communication:

  • BACnet

  • Modbus


Duct Smoke Detector

Model:

DSD2G

Thông số:

  • 4 wire photoelectric duct smoke detector

  • Power supply: 120 / 240 VAC


Metal Sampling Tube

Model:

STN-5.0

Dùng cho duct width 1200 – 2400 mm (48″ – 96″).


8. HIMMEL Industrial Flat Motor

Động cơ công nghiệp từ HIMMEL technologies.

KL62.01-S/2-G4K M20-RH

Article No:

2150001265

Thông số cơ khí

  • Mounting: B3

  • Protection class: IP54

  • Shaft diameter: 30 mm

  • Shaft length: 53 mm

  • Shaft thread: M20


Thông số điện

  • Power: 1.75 kW

  • Speed: 2700 rpm

  • Voltage: 230 / 400 V

  • Frequency: 50 Hz

  • Current: 7.1 / 4.1 A

  • Power factor: 0.88

  • Insulation class: F


Brake

  • Type: G4K

  • Brake torque: 3 Nm

  • Brake supply voltage: 360 – 440 V


Màu sơn

  • RAL 6011 – Reseda Green


Tổng Kết

Danh sách LISTCODE#5#120326 bao gồm nhiều thiết bị quan trọng cho hệ thống công nghiệp như:

  • phụ kiện bơm KNF

  • cảm biến vị trí và rung động

  • thiết bị đo áp suất thủy lực

  • hệ thống HVAC và Building Automation

  • động cơ truyền động công nghiệp

Các sản phẩm có xuất xứ từ Germany, Italy, USA, Poland, Canada và Mexico, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao trong nhà máy sản xuất, hệ thống HVAC và phòng thí nghiệm công nghiệp.

❤️LISTCODE#5#120326❤️

 

💥BIGBIG💥

<3 Hàng KNF hiện sẵn kho giao ngay / jstk

1 100% Germany/ EU Origin

KNF Vietnam – KNF Viet Nam – KNFVietnam – KNF-Vietnam

Model: 313820

DIAPHRAGM

FORMMEMBRANE M.WULST 60EPDM280/PTFE N726

*Note: 006669 obsolete and replaced with 313820

 

2 100% Germany/ EU Origin

KNF Vietnam

Model: 313515

SPARES-KIT N922FT

Spare parts kit consists of:

1x diaphragm, 2x valve plate/

sealing.

 

1 100% Italy Origin

Givi Misure Vietnam

Model: MTS H10C 528VL M03/N SC F

Description: MAGNETIC SENSOR

 

1 100% USA Origin

Metrix

MX2034-01-01-05-05-02-072

Electronic Switch – double relay, analog output, CSA, Class 1, Div 2, Grps B-D (Except mech relays pushbutton reset, or BNC Jack), NEMA 4X, epoxy coated

 

1 100% USA Origin

Metrix

ST5484E-156-0402-00

IPT Seismic Vibration Transmitter, loop powered

 

1 100% Poland Origin

STAUFF Vietnam

Model: SPG-100-00250-01-P-B08

1910000565

Stainless Steel Pressure Gauge

 

2 100% China Origin

STAUFF Vietnam

Model: SPG-100-F-W

1910000417

Front Flange for Stainless Steel Pressure Gauge

 

3 100% Germany Origin

STAUFF Vietnam

Model: SMS-20/M1/2-B-OR-1500-B-W3 Stauff Test 20 M16x2 End2: Gauge Adaptor M1/2 (NBR O-Ring)

1210027703 Test Hose DN2 for Fluid Media

 

1 100% Germany  Origin

Novotechnik  Vietnam

Code: LWH-0225

Description: Potentiometer

P/N: 024509

 

2 100% Germany  Origin

Novotechnik  Vietnam

Code: LWH-0750

Description: Potentiometer

P/N: 024530

 

1 100% Germany Origin

RingspannVietnam

Code: 4457-901117-000000

Description: Brake DH 015 PFK-620M-12

 

1 100% Canada Origin

GREYSTONE Vietnam

Model:   NTRCLRH

Network Sensor w/ BACnet or Modbus Communications, Viewable, Temperature & Humidity

1 100% USA Origin

GREYSTONE Vietnam

Model: DSD2G

4 wire photoelectric duct mount smoke detector, 120/240 Vac

 

2 100% Mexico Origin

GREYSTONE Vietnam

Model: STN-5.0

Metal sampling tube for duct widths between 1200mm – 2400mm (48″ – 96″)

 

1 100% EU Origin

HIMMEL Vietnam

Article No: 2150001265

HIMMEL®-Flachmotor

KL62.01-S/2-G4K M20-RH

as number P-707636/3

Norm / Drawing No.: 1NJ100000000095

K-Modellreihe / design series: K62

Typ / type: KL62.01-S/2-G4K

– – Lackierung / painting – -: –

Farbe / colour: RAL 6011 Resedagruen 2K / Reseda green 2K

– – Mechanische Daten / mechanical data – -: –

K-Maßblatt / dimension sheet: 1NJ100000000095

Bauform / mounting position: B3

K-Befestigungsseiten / mounting sides: einseitige Fußbearbeitung/one-sided foot machining

Lagerung-DE / Bearing-DE: EL (Einfachlagerung / simple bearing)

Lagerung-NDE / Bearing-NDE: EL (Einfachlagerung / simple bearing)

Schutzart / protection class: IP54

– – Abtriebsvariante / Output variant – -: –

Abtriebs-Variante / Output variant: Flanschscheibe/Flange plate

W.Durchmesser / shaft diameter [mm]: 30

W. Länge / shaft length [mm]: 53 (Anfang Werkzeug bis Fußbohrung/ Tool contact

surface to foot hole)

Wellengewinde / shaft thread: M20-R.H.

K-Flanschscheiben Ø/ external diameter flange [mm]: 90

K-Werkzeugbreite / tool width [mm]: 0 – 3

– – – – – Elektrische Daten / electrical data – -: –

Kennzeichen/Zulassung|Identification/Certification: CE

Phasenanzahl / number of phases: 3~

Nennleistung / Nominalpower [kW]: 1.75

Betriebsart / Duty type: S6-40%

Polzahl / Poles: 2

Motordrehzahl nenn / Motor speed nom. [1/min; rpm]: 2700

Nennspannung / Nominalvoltage [V]: 230/400

Nennfrequenz / Nominal frequency [Hz]: 50

Nennstrom / Nominal current In [A]: 7.1/4.1

Schaltung / Wiring: S100 (D/Y)

CosPhi / CosPhi: 0.88

Isolationsklasse / Insulation class: F

Wicklungsschutz / Motor protector: WT 160°C

Versorgungsart / power supply: Netz-Betrieb / mains operation

Schaltbild Motor / Connection diagram motor: A0100000

Schaltbild Einbauten 1 / Con. diagram compon. 1: A01TB001

– – Elektr. Anschluss / electrical connection- -: –

K-elekt.Anschlussart/elec. connection mode: Klemmenkasten / Terminal Box

KK-Werkstoff / Terminal box material: Kunststoff / plastic

KK-Lage / Terminal box position: 1B

KK-Verschraubung / gland: (2x)-M20x1.5

Außenerdung Motor / External grounding motor: Nicht vorhanden / not existing

– – Belüftung / Ventilation – -: –

Belüftungsart / Ventilation type: E – Eigenbelüftung/Self-ventilation

– – – – – Bremse / Brake – – – – – – – – – – – -: –

Bremstyp / Brake type: G4K [3Nm]

Bremssteuerspg / Brake supply voltage [V]: 360-440

Verschaltung / Connection: separat / separate

Schaltbild Bremse 1 / Connection diagram brake 1: A01BA000

– – – – Belastung, Kräfte / load, forces – – – -: –

Umgebungstemperatur / Ambient temperature /Ta [°C]: -20/+40

– – Leistungsschild / name plate – -: –

K-Leistungsschild / name plate: Klebeschild 90×60 /adhesive label 90×60

Leistungsschild Logo / name plate logo: HIMMEL

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *