Noeding Vietnam – Đại lý Noeding Messtechnik GmbH Việt Nam

Noeding Vietnam - Đại lý Noeding Messtechnik GmbH Việt Nam

Noeding Vietnam – Đại lý Noeding Messtechnik GmbH Việt Nam

Noeding Vietnam – Đại lý Noeding Messtechnik GmbH Việt Nam là đơn vị phân phối chính thức các sản phẩm đo lường áp suất, mức chất lỏng và thiết bị liên quan của hãng Nöding Messtechnik (Đức) tại thị trường Việt Nam.

Noeding Vietnam – Đại lý Noeding Messtechnik GmbH Việt Nam

Noeding Vietnam - Đại lý Noeding Messtechnik GmbH Việt Nam
Noeding Vietnam – Đại lý Noeding Messtechnik GmbH Việt Nam

Giới thiệu chung về Noeding Messtechnik GmbH

Noeding Messtechnik GmbH là nhà sản xuất thiết bị đo lường công nghiệp hàng đầu của Đức, chuyên cung cấp giải pháp đo áp suất, mức và nhiệt độ chính xác và đáng tin cậy. Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành, Noeding đã xây dựng danh tiếng vững chắc về chất lượng, độ bền và công nghệ tiên tiến. Các sản phẩm của Noeding được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong môi trường công nghiệp, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng chống chịu điều kiện khắc nghiệt.

Tại Việt Nam, Noeding được đại diện bởi các đối tác phân phối chính thức, đảm bảo cung cấp sản phẩm chính hãng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Công ty cam kết mang đến giải pháp đo lường tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Các dòng sản phẩm chính của Noeding Messtechnik GmbH

1. Thiết bị đo Áp suất (Pressure Measurement)

Noeding cung cấp dải sản phẩm đo áp suất đa dạng với độ chính xác cao và độ bền vượt trội:

Bộ truyền áp (Pressure Transmitters)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Độ chính xác
Đặc điểm nổi bật
P10 250 mbar – 250 bar 4-20mA, 0-10V, 0-5V, 0.5-4.5V -25…100°C 0.5% Đa dạng đầu ra, phù hợp ứng dụng chung
P12 100 mbar – 60 bar 4-20mA, 0-5V, 0-10V, 0.5-4.5V -25…100°C 0.35% Độ chính xác cao hơn P10
P20 50 mbar – 40 bar 4-20mA, 0-10V -25…100°C (-25…125°C) 0.2% Độ chính xác cao, chịu nhiệt tốt
P21 250 mbar – 100 bar 4-20mA, 0.5-4.5V, 0-5V, 0-10V -25…100°C 0.5% Đa dạng đầu ra
P115 100 mbar – 300 mbar 4-20mA -25…100°C 0.5% Chuyên cho áp suất thấp
P120 20 mbar – 60 bar 4-20mA, 0-20mA, 0-10V -40…100°C (125°C < 0.5h) 0.2% Chịu nhiệt tốt, đa dạng đầu ra
P121 40 mbar – 250 bar 4-20mA, 0-10V -40…100°C / -20…80°C (ATEX) 0.2% (0.1% tùy chọn) Độ chính xác cao, có phiên bản ATEX
P121 PP 30 mbar – 40 bar 4-20mA, 0-10V -40…100°C 0.2% (0.1% tùy chọn) Vỏ Polypropylene, chống ăn mòn
P121 PVDF 40 mbar – 40 bar 4-20mA, 0-10V -40…100°C 0.2% (0.1% tùy chọn) Vỏ PVDF, chống hóa chất mạnh
P126 20 mbar – 60 bar 4-20mA -40…100°C (125°C < 0.5h) 0.2% Độ chính xác cao, chịu nhiệt
P131 30 mbar – 40 bar 4-20mA, 0-10V -40…100°C 0.2% (0.1% tùy chọn) Độ chính xác cao
P131 PVDF 30 mbar – 40 bar 4-20mA, 0-10V -40…100°C 0.2% (0.1% tùy chọn) Vỏ PVDF, chống hóa chất
P132 40 mbar – 40 bar 4-20mA, 0-10V -40…125°C 0.2% Chịu nhiệt độ rất cao
P136 10 mbar – 60 bar 4-20mA -40…100°C (125°C < 0.5h) 0.2% Độ chính xác cao, chịu nhiệt

Công tắc áp suất (Pressure Switches)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Độ chính xác
Đặc điểm nổi bật
PM40 40 mbar – 40 bar 4-20mA -25…100°C 0.3% Có màn hình kỹ thuật số
PR10 250 mbar – 250 bar 4-20mA, PNP switch output -25…100°C 0.5% Đa dạng đầu ra
PR20 500 mbar – 50 bar 4-20mA, PNP switch output -25…100°C 0.5% Đa dạng đầu ra

Đồng hồ áp suất kỹ thuật số (Digital Pressure Gauges)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Độ chính xác
Đặc điểm nổi bật
PM82 500 mbar – 250 bar 4-20mA, 0-20mA, 0-10V, PNP switch -25…100°C 0.5% Đa dạng đầu ra
PM82-3 25 mbar – 40 bar 4-20mA, 0-20mA, 0-10V, PNP switch -25…100°C 0.5% Đo áp suất thấp
PM82-4 25 mbar – 60 bar 4-20mA, 0-20mA, 0-10V, PNP switch -25…100°C 0.5% Đo áp suất thấp
PM63 250 mbar – 250 bar 4-20mA, 0-20mA, 0-10V, PNP switch -25…100°C 0.5% Đa dạng đầu ra
PTM82 50 mbar – 60 bar 4-20mA, 0-20mA, 0-10V, PNP switch -20…100°C 0.5% Đa dạng đầu ra
PDM80-1 25 mbar – 250 bar 4-20mA, 0-20mA, 0-10V, Potential-free switch -40…100°C (125°C < 0.5h) 0.2% Độ chính xác cao, chịu nhiệt

Bộ truyền áp chênh lệch (Differential Pressure Transmitters)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Độ chính xác
Đặc điểm nổi bật
PD40 50 mbar – 20 bar 4-20mA, 0-10V -25…120°C (dầu silicone) 0.2% Độ chính xác cao
PD41 50 mbar – 20 bar 4-20mA, 0-10V -25…120°C (dầu silicone) 0.2% Độ chính xác cao
PD82 40 mbar – 40 bar 4-20mA, 0-10V -25…100°C 0.3% Độ chính xác tốt
PDM80-2 25 mbar – 60 bar 0-20mA, 4-20mA, 0-10V, Potential-free switch -40…100°C (125°C < 0.5h) 0.2% Độ chính xác cao, chịu nhiệt

2. Thiết bị đo Mức (Level Measurement)

Noeding cung cấp giải pháp đo mức chính xác cho nhiều loại môi trường khác nhau:

Bộ truyền mức (Level Transmitters)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Độ chính xác
Đặc điểm nổi bật
P133 40 mbar – 60 bar / 400 mmH₂O – 600 mH₂O 4-20mA, 0-10V -25…80°C (-20…70°C với EX) 0.2% Đa dạng dải đo, có phiên bản ATEX
P133 PVDF 40 mbar – 60 bar / 400 mmH₂O – 600 mH₂O 4-20mA, 0-10V -25…80°C 0.2% Vỏ PVDF, chống hóa chất
P133 PP 40 mbar – 60 bar / 400 mmH₂O – 600 mH₂O 4-20mA, 0-10V -25…80°C 0.2% Vỏ Polypropylene, chống ăn mòn
P135 50 mbar – 20 bar / 0.5 mH₂O – 200 mH₂O 4-20mA -25…80°C (-20…70°C với EX) 0.2% Đo mức nước chính xác, có phiên bản ATEX
P135K 50 mbar – 20 bar / 0.5 mH₂O – 200 mH₂O 4-20mA, 0-10V -25…80°C (-20…70°C với EX) 0.2% Đa dạng đầu ra, có phiên bản ATEX
P137 250 mbar – 20 bar / 2.5 mH₂O – 200 mH₂O 4-20mA, 0.5-4.5V, 0-5V, 0-10V -25…80°C 0.5% Đa dạng đầu ra
P139 100 mbar – 20 bar / 1 mH₂O – 20 mH₂O 4-20mA -25…80°C 0.3% Đo mức nước thấp
P142 200 mbar – 20 bar / 2 mH₂O – 200 mH₂O 4-20mA -20…100°C (EX ia IIC T4) 0.25% Độ chính xác cao, phiên bản ATEX

Công tắc mức (Level Switches)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Đặc điểm nổi bật
Optical Level Switch Môi trường lỏng Switch output -25…80°C Công nghệ quang học, không tiếp xúc
FS1/ERK1.4 Môi trường dẫn điện PNP switch output -40…150°C Chịu nhiệt độ cao
FM2 >20% hàm lượng nước PNP switch output 0…100°C Phát hiện hàm lượng nước

Cảm biến đa năng (Combi Sensor)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Độ chính xác
Đặc điểm nổi bật
P143 250 mbar – 20 bar / 2.5 mH₂O – 200 mH₂O 4-20mA, 0.5-4.5V, 0-5V, 0-10V -25…80°C 0.5% Đo cả áp suất và mức

3. Thiết bị đo Nhiệt độ (Temperature Measurement)

Noeding cung cấp giải pháp đo nhiệt độ chính xác và đáng tin cậy:

Bộ truyền nhiệt (Temperature Transmitters)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Độ chính xác
Đặc điểm nổi bật
EMW63.4 0 – 400°C 0-20mA, 4-20mA, 0-10V 0…60°C 0.3% Đa dạng đầu ra

Công tắc nhiệt (Temperature Switches)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Độ chính xác
Đặc điểm nổi bật
ERW72.4 0 – 400°C Potential-free switch contact 0…60°C 2% Đầu ra tiếp điểm không điện thế

Đồng hồ nhiệt kỹ thuật số (Digital Thermometers)

Model
Dải đo
Đầu ra
Nhiệt độ môi trường
Độ chính xác
Đặc điểm nổi bật
PTM82 50 mbar – 60 bar / -20 – 100°C 4-20mA, 0-20mA, 0-10V, PNP switch -20…100°C 0.5% Đa dạng đầu ra
TM63 -20 – 200°C 4-20mA, 0-20mA, 0-10V, PNP switch -50…200°C 0.3% Độ chính xác cao, chịu nhiệt tốt

Giải pháp ứng dụng theo ngành công nghiệp

1. Xử lý nước và Cấp thoát nước

  • Giải pháp đo áp suất: Bộ truyền áp P121, P131 cho hệ thống đường ống, bơm
  • Giải pháp đo mức: Bộ truyền mức P133, P135 cho bồn chứa, bể nước
  • Giải pháp đo nhiệt độ: Bộ truyền nhiệt EMW63.4 cho hệ thống xử lý nước
  • Lợi ích: Giám sát hiệu quả hệ thống, tối ưu hóa vận hành, phát hiện sớm sự cố

2. Hóa chất và Dược phẩm

  • Giải pháp đo áp suất: Bộ truyền áp P121 PVDF, P131 PVDF chống ăn mòn
  • Giải pháp đo mức: Bộ truyền mức P133 PVDF, P133 PP cho bồn hóa chất
  • Giải pháp đo nhiệt độ: Đồng hồ nhiệt TM63 cho quy trình phản ứng
  • Lợi ích: An toàn tuyệt đối, độ chính xác cao, phù hợp môi trường ăn mòn

3. Thực phẩm và Đồ uống

  • Giải pháp đo áp suất: Bộ truyền áp P120, P126 đạt tiêu chuẩn vệ sinh
  • Giải pháp đo mức: Bộ truyền mức P142, P143 cho bồn nguyên liệu
  • Giải pháp đo nhiệt độ: Bộ truyền nhiệt EMW63.4 cho hệ thống xử lý nhiệt
  • Lợi ích: Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, độ chính xác cao

4. Sản xuất và Cơ khí

  • Giải pháp đo áp suất: Bộ truyền áp P20, P132 cho hệ thống thủy lực
  • Giải pháp đo nhiệt độ: Đồng hồ nhiệt PTM82, TM63 cho hệ thống làm mát
  • Lợi ích: Độ bền cao, chính xác, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt

5. Năng lượng và Hệ thống HVAC

  • Giải pháp đo áp suất: Bộ truyền áp chênh lệch PD40, PD41 cho hệ thống gió
  • Giải pháp đo mức: Bộ truyền mức P135K cho bồn condensate
  • Giải pháp đo nhiệt độ: Bộ truyền nhiệt EMW63.4 cho hệ thống sưởi/làm lạnh
  • Lợi ích: Tối ưu hóa năng lượng, giám sát hiệu quả hệ thống

Cam kết chất lượng và dịch vụ

Noeding Messtechnik GmbH cam kết cung cấp giải pháp đo lường chính xác và đáng tin cậy cho khách hàng. Tất cả sản phẩm đều được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao của Đức, đảm bảo độ chính xác và độ bền vượt trội trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Tại Việt Nam, các sản phẩm Noeding được phân phối chính thức với đầy đủ dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành và bảo trì. Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành các sản phẩm.

Thông tin liên hệ

Để biết thêm thông tin chi tiết về các sản phẩm và giải pháp của Noeding Messtechnik GmbH tại Việt Nam, vui lòng liên hệ:

Noeding Messtechnik GmbH – Đối tác tin cậy cho các giải pháp đo lường công nghiệp chính xác và đáng tin cậy từ Đức.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *